Giá Lúa Gạo Hôm Nay 3/3: Lúa Tươi Giữ Giá, Gạo Nội Địa Và Xuất Khẩu Đi Ngang
1. Thị trường lúa tươi: Giữ giá đầu tuần
Tại các tỉnh trồng lúa chính như An Giang, Đồng Tháp, Cần Thơ, Vĩnh Long, giá lúa tươi các loại không có nhiều thay đổi so với phiên cuối tuần trước:
Lúa OM 18, Đài Thơm 8 dao động khoảng 6.500 – 6.700 đ/kg
Lúa IR 50404 ở mức 5.400 – 5.500 đ/kg
Lúa OM 5451 xấp xỉ 5.800 – 6.000 đ/kg
Lúa OM 4218 khoảng 6.200 – 6.400 đ/kg
Lúa OM 34 (tươi) giữ ở mức 5.200 – 5.400 đ/kg
Nguồn cung lúa tươi đưa ra thị trường đầu tuần không nhiều; giao dịch diễn ra chủ yếu với lượng hàng gần ngày thu hoạch. Việc giao dịch chậm phần nào cho thấy tâm lý thận trọng của cả người bán và người mua trong giai đoạn này.
2. Giá gạo trong nước: Giá ổn định, thị trường trầm lắng
Tại thị trường nội địa, giá gạo nguyên liệu và gạo thành phẩm cũng không ghi nhận biến động lớn trong ngày 3/3. Các chủng loại gạo phổ biến có giá như sau:
Gạo nguyên liệu xuất khẩu
Đài Thơm 8: 9.250 – 9.350 đ/kg
CL 555: 7.950 – 8.050 đ/kg
IR 504: 8.000 – 8.100 đ/kg
OM 18: 8.900 – 9.100 đ/kg
OM 380: 7.600 – 7.770 đ/kg
OM 5451: 8.800 – 8.900 đ/kg
Sóc thơm: 7.500 – 7.600 đ/kg
Gạo thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700 đ/kg
Gạo các loại tại chợ lẻ
Gạo Nàng Nhen: khoảng 28.000 đ/kg
Gạo Hương Lài: ~22.000 đ/kg
Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đ/kg
Gạo thường: 12.000 – 13.000 đ/kg
(giá tham khảo theo ghi nhận tại chợ lẻ ở các địa phương)
Mức giá này phản ánh thị trường duy trì trạng thái trầm lắng và ổn định, chủ yếu do nguồn hàng không được đưa ra ồ ạt và nhu cầu mua bán cầm chừng.

3. Thị trường gạo xuất khẩu: Đi ngang trong ngắn hạn
Không chỉ thị trường nội địa, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam cũng đang giữ mức ổn định, chưa có chuyển biến lớn trong đầu tháng 3. Cụ thể:
Gạo 5% tấm: khoảng 400 – 415 USD/tấn
Gạo 100% tấm: khoảng 316 – 320 USD/tấn
Gạo Jasmine xuất khẩu: dao động trong khoảng 431 – 435 USD/tấn
Đây là tín hiệu cho thấy thị trường xuất khẩu đang trong giai đoạn cân bằng cung – cầu, chưa có lực mua mạnh từ các đối tác nước ngoài.
Bối cảnh xuất khẩu đang chịu áp lực nhẹ khi nguồn cung trong nước tăng lên do vụ thu hoạch Đông Xuân sắp vào cao điểm và một số thị trường lớn như Philippines dự kiến giảm lượng nhập khẩu trong tháng 3 và tháng 4, giảm từ khoảng 400.000 tấn/tháng xuống còn ~150.000 tấn/tháng.

4. Phân tích xu hướng thị trường lúa gạo hiện nay
Nguồn cung tăng – giao dịch thận trọng
Nguồn cung lúa gạo hiện được bổ sung dần từ các vùng trọng điểm như ĐBSCL. Tuy nhiên, lượng hàng đưa ra thị trường đầu tuần vẫn hạn chế, khiến cho hoạt động mua bán diễn ra chậm hơn so với các tuần trước.
Giá ổn định phản ánh tâm lý thị trường cân bằng
Ở cả khối nội địa và xuất khẩu, việc giữ giá ổn định trong một thời gian dài cho thấy thị trường đang bước vào giai đoạn giao dịch có nhịp độ chậm và thận trọng, phần lớn người bán nông sản chờ đợi các hợp đồng mới hoặc dấu hiệu tăng giá từ thị trường quốc tế.
Tác động từ thị trường quốc tế
Dù giá gạo xuất khẩu Việt Nam đi ngang, tình hình biến động tại các thị trường lương thực lớn như Thái Lan hay các nước châu Á cũng có thể ảnh hưởng nhất định tới xu hướng giá gạo trong nước nếu nhu cầu quốc tế thay đổi rõ rệt trong các tuần tới.
Kết luận
Trong ngày 3/3/2026, giá lúa tươi tại các vùng trồng chính của Việt Nam tiếp tục ổn định, phản ánh giao dịch chậm và nguồn cung không quá dồi dào. Thị trường gạo trong nước và xuất khẩu ghi nhận mức giá đi ngang, chưa có đột biến đáng kể trong ngắn hạn. Xu hướng thị trường hiện tại cho thấy cả thương lái nội địa và doanh nghiệp xuất khẩu đang thận trọng, chờ đợi các yếu tố bên ngoài tác động đến cân bằng cung – cầu trong thời gian tới.
