Giá Lúa Gạo Hôm Nay – 25/02/2026: Xu Hướng Thị Trường & Diễn Biến Giá Cả
1. Tình hình giá lúa tươi trong nước: Ổn định, giao dịch dè dặt
Giá lúa tươi – tức là lúa được thu mua tại ruộng/đồng – là thước đo trực tiếp nhu cầu mua bán tại vùng sản xuất. Ngày 25/02/2026, giá lúa tươi ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung ổn định so với cuối tháng 2, cho thấy thị trường sau Tết vẫn duy trì bối cảnh ít biến động.
Tham khảo giá lúa tươi tại một số giống chính:
IR 50404 (tươi): khoảng 5.400 – 5.500 đ/kg
OM 5451 (tươi): khoảng 5.800 – 6.000 đ/kg
OM 4218 (tươi): khoảng 6.200 – 6.400 đ/kg
OM 18 (tươi): khoảng 6.500 – 6.700 đ/kg
Đài Thơm 8 (tươi): khoảng 6.500 – 6.700 đ/kg
OM 34 (tươi): khoảng 5.200 – 5.400 đ/kg
Nhìn chung, mức giá lúa tươi duy trì ổn định, không có biến động mạnh so với thời điểm trước đó. Điều này cho thấy mặc dù thương lái đã trở lại mua lúa sau kỳ nghỉ, nhưng nguồn lúa về chưa nhiều nên thị trường vẫn bình ổn.
2. Diễn biến giá gạo ở thị trường trong nước
Bên cạnh giá lúa tươi, thị trường gạo thành phẩm tại các chợ lẻ cũng cho thấy xu hướng đi ngang, không có biến động lớn. Gạo các loại vẫn được niêm yết với mức giá ổn định, phù hợp với thị trường tiêu dùng nội địa sau Tết.
Mức giá gạo phổ biến tại chợ lẻ hôm nay:
Gạo Nàng Nhen: khoảng 28.000 đ/kg
Gạo Hương Lài: khoảng 22.000 đ/kg
Gạo Thơm Thái hạt dài: khoảng 20.000 – 22.000 đ/kg
Gạo trắng thông dụng: khoảng 16.000 – 17.000 đ/kg
Gạo thường: 12.000 – 13.000 đ/kg
Gạo Sóc Thái: khoảng 20.000 đ/kg
Gạo Nhật: khoảng 22.000 đ/kg
Mức giá này phản ánh thị trường nội địa sau Tết: giao dịch thường chậm, nguồn cung chưa dồi dào, và người tiêu dùng vẫn về cơ bản ổn định nhu cầu.
3. Giá gạo xuất khẩu: Biến động tăng – giảm trái chiều
Một điểm đáng chú ý của ngày 25/02/2026 là diễn biến giá gạo xuất khẩu (FOB – Free On Board), hay giá gạo bán ra thị trường thế giới. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá gạo xuất khẩu hiện có xu hướng khác nhau giữa các chủng loại:
Giá gạo xuất khẩu một số chủng loại:
Gạo thơm 5% tấm: giảm 15 USD/tấn so với trước Tết, dao động quanh 400 – 415 USD/tấn
Gạo 100% tấm: tăng khoảng 3 USD/tấn, đạt 318 – 322 USD/tấn
Gạo Jasmine: tăng khoảng 5 USD/tấn, dao động 431 – 435 USD/tấn
Sự tăng – giảm này cho thấy thị trường xuất khẩu còn nhiều biến động, chịu ảnh hưởng bởi nhu cầu từ các nước nhập khẩu lớn và diễn biến cung cầu quốc tế. Ví dụ, nhu cầu từ các thị trường như Philippines, châu Phi hay Trung Đông thường quyết định nhiều đến giá gạo xuất khẩu. Tuy nhiên, yếu tố này còn phụ thuộc vào các khuyến nghị mua hàng, dự trữ tồn kho và khả năng cung ứng của các nhà xuất khẩu.
4. Yếu tố ảnh hưởng đến giá lúa gạo hiện nay
Sau kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán, nhiều nông dân chưa bán lứa lúa mới ngay, khiến nguồn lúa tươi trên thị trường hạn chế. Điều đó khiến giao dịch tại ruộng diễn ra chậm và giá lúa tươi ít biến động.
Nhu cầu xuất khẩu phân hóa theo chủng loại
Gạo thơm và gạo chất lượng cao thường có cầu ổn định nhờ nhu cầu từ thị trường nước ngoài, trong khi các loại gạo phổ thông chịu sức ép cạnh tranh mạnh với sản phẩm từ các nước khác. Điều này lý giải vì sao giá gạo xuất khẩu biến động tăng – giảm trái chiều.
Diễn biến cung – cầu thế giới
Xu hướng giá gạo trên thị trường quốc tế có thể bị chi phối bởi nguồn cung từ Ấn Độ, Thái Lan hay Pakistan – các nước xuất khẩu gạo lớn – và nhu cầu nhập khẩu của các quốc gia đang tiêu thụ mạnh. Điều này khiến giá gạo Việt Nam đôi khi phản ứng khác với từng loại gạo.
5. Nhận định thị trường & dự báo ngắn hạn
Thị trường lúa tươi trong nước được dự báo sẽ tiếp tục ổn định trong vài ngày tới nếu nguồn lúa về chưa tăng mạnh và nhu cầu thu mua mới không đột biến.
Giá gạo xuất khẩu nhiều khả năng tiếp tục biến động theo diễn biến thị trường quốc tế. Gạo chất lượng cao vẫn giữ ưu thế, trong khi gạo phổ thông có thể giảm giá nếu cạnh tranh từ nguồn cung quốc tế quyết liệt.
Nông dân và thương lái nên theo dõi sát bước sóng cung cầu thế giới để có quyết định bán lúa/gạo phù hợp, bởi mỗi biến động nhỏ trên thị trường quốc tế đều có thể tác động đến giá trong nước.
