Bệnh Than Vàng: Nguyên Nhân, Biểu Hiện và Biện Pháp Phòng Ngừa
1.Bệnh than vàng trên lúa là gì?
Bệnh than vàng (hay còn gọi là bệnh nổ trái, hoa cúc) là một bệnh hại lúa phổ biến do nấm Ustilaginoidea virens gây ra. Bệnh thường xuất hiện vào giai đoạn lúa làm đòng đến trổ, khi thời tiết ấm ẩm (nhiệt độ và độ ẩm cao) và ruộng bón phân đạm nhiều. Trong tiếng dân gian, người ta gọi hiện tượng này là “nổ trái vàng” vì khi hạt lúa nhiễm bệnh, phần vỏ trấu bị xé nát, mọc ra một khối bào tử vàng óng, trông giống bông hoa cúc nhỏ. Tuy tên gọi có vẻ đẹp, nhưng thực chất bệnh làm giảm chất lượng gạo và có thể gây độc tố cho người, vật nuôi.

2. Triệu chứng bệnh than vàng
Nấm bệnh bắt đầu len lỏi, xâm nhập vào phần chỉ nhị đực rồi bắt đầu phát triển và biểu hiện thấy rõ khi lúa ra hạt.
Nấm bệnh tấn công và xâm nhiễm cho lúa từ thời điểm lúa phơi màu đến khi chín.
Hạt bị nhiễm bệnh sẽ có được bao phủ bởi một cái bướu nhỏ (khối bào tử). Ban đầu bướu này sẽ nằm giữa hai vỏ trấu sau đó thì lớn dần lên đến khoảng 1cm hoặc hơn thế rồi bao phủ lấy toàn bộ hạt. Bướu này hơi tròn, ở ngoài được bao bọc bởi một màng bao nhẫn.
Khối bào tử này giai đoạn đầu bên ngoài có màu xanh lá, bên trong có màu vàng hoặc màu cam. Đến khi chín thì chúng chuyển sang màu đen. Các bào từ này phát tán theo gió mà lây lan sang các cây lân cận.
3. Nguyên nhân bệnh than vàng trên lúa
Bệnh than vàng là bệnh nấm, không phải bệnh vi khuẩn. Tác nhân chính gây bệnh là nấm Ustilaginoidea virens (tên cũ là Villosiclava virens). Nấm này cư trú lâu ngày trong đất (dư lượng đất, hạch nấm) hoặc trên gốc rạ cũ mà không cần cây lúa ký chủ.
Khi lúa trổ bông, nấm phát tán bào tử theo gió, len vào khe nhỏ ở đầu bông lúa đang phơi màu rồi phát triển trên hoa lúa. Cuối cùng nấm biến các bầu hoa thành bào tử màu vàng.
.jpg)
Điều kiện thời tiết thuận lợi cho bệnh phát sinh là nóng ẩm, mưa nhiều. Ví dụ, vụ lúa Đông Xuân (mùa mưa ở Nam Bộ) thường gặp bệnh hơn vụ hè thu. Đặc biệt, ruộng lúa bón nhiều phân đạm và nằm ở chỗ trũng dễ ngập úng cũng dễ bị nhiễm nặng.
Trong khi đó, giống lúa yếu hoặc đã bị nhiễm trùng hại như giống OM 6979 tại An Giang vốn dễ nhiễm bệnh dưới điều kiện thay đổi thời tiết.
Lưu ý: Bệnh than vàng không phải do vi khuẩn, nên các biện pháp đặc trị bệnh vi khuẩn hại lúa (như thuốc kháng sinh, kháng khuẩn) không hiệu quả. Đây là bệnh nấm lây qua bào tử, vì vậy cần xử lý theo phòng trị bệnh nấm.
4. Ảnh hưởng của bệnh đến năng suất và chất lượng lúa
Theo thống kê bệnh than vàng thường không làm giảm đáng kể năng suất tổng thể của ruộng lúa. Trên mỗi bông lúa thường chỉ có một vài hạt bị nhiễm, nên tổng số hạt lúa lép hoặc bị hư chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ. Nói cách khác, bệnh chủ yếu gây thiệt hại cục bộ.
Tuy nhiên, chất lượng hạt lúa bị ảnh hưởng lớn. Những hạt lúa nhiễm bệnh sẽ bị dơ, nhiều lép, lõm vỏ, có màu xám đục hoặc xanh đen, khi xát gạo cho ra nhiều gạo lép và gạo xấu Chính vì vậy, thương lái thường căn cứ vào hiện tượng này để ép giá, khiến bà con bị thiệt hại kinh tế.
Ngoài ra, nấm than vàng còn sinh ra độc tố (mycotoxin) trong gạo; nếu con người hoặc vật nuôi ăn phải gạo bệnh, có thể bị ngộ độc nhẹ đến nặng.
Cuối cùng, nếu bà con dùng gạo nhiễm bệnh để làm giống, tỷ lệ nảy mầm của hạt sẽ giảm khoảng 30–35%. Vì vậy, tuy không mất mùa trắng, bệnh than vàng vẫn làm giảm phẩm chất sản phẩm và nguy cơ về lâu dài cho vụ sau nếu không xử lý kỹ đất và giống.
Thực tế trên một cây lúa không phải hạt nào cùng bị nổ trái. Trên mỗi bông thường chỉ có một số hạt bị nên xét về mặt năng suất lúa thì bệnh không gây ảnh hưởng gì quá lớn.
Tuy nhiên các hạt bị nhiễm bệnh sẽ giảm đi chất lượng hạt lúa thu hoạch và phẩm chất hạt gạo trong quá trình xay xát. Thương lái có thể dựa vào đặc điểm này mà ép giá nông sản làm tổn thất một phần kinh tế cho bà con trồng lúa.
Về mặt an toàn, nấm bệnh than vàng có sản sinh ra một số độc tố. Nếu người tiêu dùng hoặc vật nuôi không may nuốt phải sẽ bị ngộ độc.
Các hạt bị nhiễm bệnh nếu được làm giống trồng sẽ giảm từ 30 – 35% khả năng nảy mầm.
5. Phòng và trị bệnh than vàng hiệu quả
Bệnh than vàng khó trị khi đã phát triển rộ, vì vậy phòng ngừa từ đầu rất quan trọng. Dưới đây là một số biện pháp dễ áp dụng, phổ biến để bà con tham khảo:
• Chọn giống và xử lý giống: Dùng giống lúa sạch, kháng bệnh tốt. Tuyệt đối không dùng hạt giống từ ruộng đã bị nhiễm bệnh vụ trước. Trước khi gieo, bà con có thể ngâm hạt giống trong nước nóng khoảng 52–54°C trong 10–15 phút, hoặc sử dụng chế phẩm men vi sinh để diệt bào tử khuẩn còn sót lại, rồi phơi khô. Việc này giúp diệt nấm trong hạt và hạn chế lây lan từ đầu vụ.
• Làm đất, vệ sinh đồng ruộng: Sau thu hoạch, cày ải sâu để vùi lấp tàn dư, hạch nấm xuống đất. Nên thu gom rơm rạ, hạn chế để vỏ trấu hại trong đất. Phơi đồng khi nước rút, sử dụng chế phẩm sinh học để phân hủy chất hữu cơ dư thừa. Khi chuẩn bị sạ hoặc cấy, tránh để lúa quá dày, tạo môi trường thoáng đãng cho nấm phát triển.
• Bón phân cân đối, đặc biệt phòng lúa mùa mưa: Hạn chế bón quá nhiều phân đạm, đặc biệt ở giai đoạn sau đòng. Thay vào đó, bà con nên bón thêm phân lân và kali để cây khỏe mạnh, đứng lá tốt, nâng cao sức chống chịu. Ví dụ, tăng cường lân, kali sẽ giúp lúa cứng cây, ít đổ ngã và hạn chế các bệnh nấm phát triển mạnh.
Vụ Đông Xuân (mùa mưa) do độ ẩm cao dễ kích hoạt bệnh, nên cần siết nước, tránh ngập ủ ẩm lâu dài; tốt nhất là cho nước chu kỳ ngắn để giữ cho ruộng sạch sẽ.
• Phòng bệnh sinh học: Ưu tiên sử dụng phân hữu cơ, vi sinh (ví dụ Trichoderma), phân vi sinh EM…, giúp cân bằng vi sinh trong đất. Những biện pháp này vừa cải thiện cấu trúc đất, vừa giảm tải nấm bệnh về lâu dài. Một số chế phẩm có ích (chứa đối kháng nấm) có thể phun thúc sớm khi lúa làm đòng, góp phần giảm nguy cơ bệnh.
• Phun thuốc bảo vệ thực vật khi cần: Nếu phát hiện sớm dấu hiệu đầu tiên của bệnh (mới xuất hiện các bướu vàng non), bà con có thể sử dụng thuốc trừ nấm phổ rộng. Các thuốc gốc đồng (như oxyclorua đồng) hoặc thuốc gốc lưu huỳnh, iprodione… pha loãng phun khi lúa sắp trổ có thể ức chế nấm. Nghiên cứu cho thấy hoá chất như azoxystrobin, propiconazole, chlorothalonil có hiệu lực diệt nấm than vàng. Thời điểm phun tốt nhất là trước lúc lúa trổ từ 7–10 ngày, hoặc ngay khi thấy triệu chứng mới khởi phát.
Lưu ý chỉ phun khi thật cần và pha đúng nồng độ khuyến cáo để giảm độc hại với đất và sinh vật có lợi.
